Bạn sẽ học được gì
- Toàn bộ 6 phần của sách 第3.01版 bằng tiếng Việt, đúng thứ tự đề thi
- Tính và đọc 3σ, biểu đồ kiểm soát, 7 công cụ QC — phần mới nhiều người mất điểm
- Tính tỷ lệ vận hành, giờ công, lượng tiêu hao cho 1 sản phẩm (原単位)
- Làm KY và đánh giá rủi ro theo đúng cách đề hỏi
- Nhận dạng câu 4 lựa chọn và cách loại phương án sai
- Từ chuyên môn không có furigana hay gặp trong đề
- Công ty cần làm gì để đăng ký thi cho bạn; giấy tờ 2 năm kinh nghiệm
- Lộ trình theo tháng để nộp hồ sơ trước hạn B1 tháng 3/2027
Xem thử một đoạn bài học
Trích từ bài 3-1 「PDCA và quản lý bằng con số」, chương Quản lý chất lượng — nội dung mới từ 4/2026. Bài này nằm trong 4 bài học thử miễn phí, đọc trọn bài ở đây.
Bạn sẽ làm được gì sau bài này: phân biệt SDCA (của công nhân thao tác) và PDCA (của 職長), và biết chữ C trong PDCA sâu hơn ở chỗ nào. Đổi một câu nói cảm giác ("hơi nhạt", "nhiều hàng lỗi") thành con số mà ai cũng hiểu giống nhau.
| Tiếng Nhật | Đọc | Tiếng Việt | Nhớ nhanh |
|---|---|---|---|
| 職長 | shokuchō | người phụ trách một công đoạn hoặc một line | nhân vật chính của cả khóa |
| 品質管理 | hinshitsu kanri | quản lý chất lượng | chữ Q của QCD, Chương 3 |
| SDCA | esu dī shī ē | Standard · Do · Check · Act | làm đúng chuẩn, kiểm tra, xử lý |
| PDCAサイクル | pī dī shī ē saikuru | Plan · Do · Check · Act | lập kế hoạch rồi cải tiến liên tục |
Mỗi bài có bảng từ khóa như trên, vì đề thi không có furigana. Cuối bài có 20 câu 4 lựa chọn, giải thích từng câu. Thử 3 câu:
1. Chữ S trong SDCA nghĩa là gì?
A. Start: bắt đầu ca làm khi có lệnh của 職長 · B. Safety: an toàn là điều kiện bắt buộc đầu tiên · C. Standard: tiêu chuẩn, thao tác chuẩn có sẵn · D. Speed: tốc độ để kịp sản lượng trong ca
Xem đáp án
2. Chữ C trong PDCA khác chữ C trong SDCA ở điểm nào?
A. Trong PDCA, C do cấp trên làm thay cho 職長 · B. C của PDCA là 見直し: tìm nguyên nhân và cách tốt hơn · C. Trong PDCA, C có thể bỏ qua nếu kết quả lần này đã đạt mục tiêu · D. Không khác gì nhau, chỉ khác tên gọi trong sách
Xem đáp án
3. Cấp trên nói với 職長: "Tổ em phải quay vòng SDCA cho tốt". Cấp trên đang muốn gì?
A. Luân chuyển công nhân qua lại giữa các line cho quen nhiều việc · B. Cả tổ làm đúng chuẩn, kiểm tra, xử lý — lặp lại mỗi ngày · C. Đổi ca sáng và ca chiều cho nhau theo vòng mỗi tuần · D. Cho máy chạy thử một vòng trước khi vào sản xuất
Xem đáp án
Nội dung khóa học
9 phần · 38 bài. Theo đúng 6 chương của sách 第3.01版. Mới = không có trong sách cũ (第2版).
Bắt đầu: cách thi và lộ trình của bạn1 bài
- Đề thi từ 4/2026 khác gì · công ty đăng ký thi và 協議会 · giấy tờ 2 năm kinh nghiệm · lộ trình: thi 11/2026, nộp hồ sơ 12/2026 – đầu 1/2027, chậm nhất 8/2/2027
Chương 1 · Cơ bản để làm 職長 (職長として働くための基本)5 bài
- Sống lâu dài ở Nhật: học tiếng Nhật liên tục, thói quen sinh hoạt Mới
- Công ty mong gì ở 職長: hình mẫu, lãnh đạo trung gian Mới
- Việc hằng ngày của 職長: giám sát, chỉ thị, hướng dẫn, đào tạo Mới
- Giao tiếp: truyền đạt cẩn thận, nhắc nhở, chỉ thị
- Hiểu và phòng quấy rối (ハラスメント) — 4 mục Mới
Chương 2 · Vệ sinh thực phẩm (食品衛生) — 32 trang5 bài
- Ôn lại từ 1号 và mối nguy (危害要因): 職長 cần biết gì thêm
- Quản lý vệ sinh chung (一般衛生管理) — 11 trang
- HACCP (1): 5 bước chuẩn bị và phân tích mối nguy Mới
- HACCP (2): CCP, giới hạn tới hạn, giám sát, khắc phục, kiểm chứng, hồ sơ Mới
- "Dựa trên HACCP" và "theo cách nghĩ HACCP"; HACCP và vệ sinh chung Mới
Chương 3 · Quản lý chất lượng (品質管理) — 32 trang6 bài
- PDCA và quản lý bằng con số; thông tin định lượng / định tính Mới
- Toàn cảnh QC: mục đích, luật về thực phẩm, QA và QC Mới
- Kiểm tra, vệ sinh (清掃), truy xuất nguồn gốc
- Thống kê cơ bản, 3σ và 層別 — giải bằng ví dụ cân trọng lượng Mới
- 7 công cụ QC (1): đồ thị, Pareto, scatter, histogram Mới
- 7 công cụ QC (2): biểu đồ kiểm soát và 8 dấu hiệu bất thường, check sheet, xương cá 4M Mới
Chương 4 · Quản lý sản xuất (生産管理) — 26 trang7 bài
- Quản lý sản xuất là gì: chi phí, giao hàng, kế hoạch
- Năng suất và đơn vị nguyên liệu (原単位) Mới
- Thời gian chuẩn, tiến độ, giờ công (工数) Mới
- Kế hoạch tác nghiệp và quản lý tiến độ
- Tỷ lệ thu hồi (歩留り): công thức và bài tập
- Tỷ lệ vận hành (稼働率), năng suất, quản lý thiết bị Mới
- Môi trường, năng suất toàn nhà máy; câu hỏi mẫu chương 4 Mới
Chương 5 · An toàn lao động (労働安全) — 22 trang6 bài
- Việc an toàn của 職長: vai trò, nhiệm vụ chính Mới
- 5S, kiểm tra thiết bị và cải tiến tác nghiệp / thiết bị / môi trường Mới
- KY (危険予知), ヒヤリ・ハット, lỗi con người Mới
- Đánh giá rủi ro (リスクアセスメント): khi nào làm, các bước
- Khi có bất thường, khi có tai nạn: 職長 phải làm gì Mới
- Sức khỏe hằng ngày, sức khỏe tinh thần Mới
Chương 6 · Xã hội thay đổi và phương châm công ty (社会の変化と会社の方針)2 bài
- Công ty thực phẩm và thay đổi xã hội; phương châm và vai trò 職長; cố ý cho dị vật và food defense Mới
- SDGs, đầu tư ESG, nhân quyền; thúc đẩy phụ nữ Mới
Đề thi thử3 bài
- Đề thử 1 · 50 câu 4 lựa chọn · chấm tự động
- Đề thử 2 · giải thích từng câu
- Đề thử 3 · tập trung phần mới
Sau khi đậu3 bài
- Hồ sơ nyukan đổi sang tokutei gino 2
- Đón vợ/chồng, con (家族滞在)
- Thay đổi từ 4/2027: B1, tách ngành thủy sản, tên thi mới
Yêu cầu
- Đang làm (hoặc sắp làm) tokutei gino 1 ngành thực phẩm
- Đã hoặc sắp đủ 2 năm kinh nghiệm quản lý. Thời gian thực tập sinh và làm thêm khi du học không tính
- Đọc được hiragana, katakana. Có N4 trở lên thì nhẹ hơn; hiện chưa cần JLPT để thi
- Điện thoại hoặc máy tính có mạng
Mô tả
Đề thi đã đổi hoàn toàn từ tháng 4/2026. OTAFF phát hành sách học 第3版 vào 12/2025 (165 trang, gấp 3 sách cũ) và ghi rõ "đề thi từ 4/2026 ra theo sách mới". Từ 4/2026, đề chuyển từ 3 sang 4 lựa chọn và sắp xếp lại theo 6 phần. Nhiều nội dung mới chưa từng có: quản lý chất lượng thống kê (3σ, biểu đồ kiểm soát, 7 công cụ QC), tỷ lệ vận hành, giờ công, KY, đánh giá rủi ro, quấy rối, SDGs.
Kết quả: tỷ lệ đậu rơi từ 55% (năm 2025) xuống 16% trong tháng 6/2026, và 20% cho cả 3 tháng 6–8. Cùng lúc, ngành nhà hàng do cùng OTAFF tổ chức vẫn giữ 55% vì sách và đề không đổi.
Tài liệu này soạn theo 第3.01版 và dạng 4 lựa chọn. Các phần mới được giải thích riêng bằng ví dụ trong nhà máy thực phẩm, vì đó là chỗ nhiều người mất điểm. Số câu, điểm và điểm đậu không đổi: 35 câu lý thuyết (125 điểm) + 15 câu thực hành (75 điểm), đậu từ 130/200.
| Nhóm câu hỏi | Chương sách | Lý thuyết | Thực hành |
|---|---|---|---|
| ① Cơ bản của người quản lý công đoạn | Chương 1 | 15 câu · 45 điểm 3 điểm/câu | — |
| ② Vệ sinh thực phẩm | Chương 2 | 7 câu · 35 điểm | |
| ③ An toàn lao động | Chương 5 | ||
| ④ Quản lý chất lượng | Chương 3 | 20 câu · 80 điểm 4 điểm/câu | 8 câu · 40 điểm |
| ⑤ Quản lý sản xuất | Chương 4 | ||
| ⑥ Yêu cầu xã hội với DN thực phẩm | Chương 6 | — | |
| Tổng | 35 câu · 125 | 15 câu · 75 |
Chương 3 và 4 (quản lý chất lượng, quản lý sản xuất) nằm trong 80 điểm lý thuyết (chung với chương 6) và chiếm trọn 40 điểm thực hành — phần lớn của 120 điểm, và gần như toàn bộ là nội dung mới. Đây là nơi khóa học dồn sức.
| Kỳ thi 2号 ngành thực phẩm | Người thi | Đậu | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Cả năm 2024 (令和6年度) | 3.263 | 1.838 | 56,3% |
| Cả năm 2025 (令和7年度, đề cũ) | 10.448 | 5.779 | 55,3% |
| Tháng 6/2026 (đề mới, CBT) | 351 | 57 | 16,2% |
| Tháng 7/2026 | 951 | 155 | 16,3% |
| Tháng 8/2026 | 1.164 | 274 | 23,5% |
| 6–8/2026 cộng lại | 2.466 | 486 | 19,7% |
Nguồn: số người thi và số người đậu lấy từ OTAFF「国内試験実施状況」(bản 2026年度 công bố 10/9/2026; bản 2025年度 công bố 20/4/2026) và 農林水産省 令和6年度試験報告書. Tỷ lệ % là do Lộ Trình Nhật tự tính từ hai con số đó — bản gốc của OTAFF chỉ in số người, không in %. Sách 第3版: thông báo của OTAFF (15/12/2025). Trong 486 người đậu 6–8/2026, 398 là người Việt (82%). Số người đang ở Nhật (出入国在留管理庁, 速報値, hai mốc khác nhau): ngành thực phẩm cuối 6/2026 có 100.769 người tokutei gino 1 — đứng đầu trong 19 ngành; cuối 12/2025 có 2.251 người tokutei gino 2. Số 2号 chia theo ngành chỉ được công bố 2 lần một năm, nên mốc mới nhất là 12/2025.
Tính ngược từ 31/3/2027 — khi nào phải thi?
| Mốc | Hạn | Vì sao |
|---|---|---|
| Công ty gia nhập 協議会 (nếu chưa) | Ngay bây giờ | Bắt buộc trước khi nộp hồ sơ; mất 2–3 tháng để có giấy chứng nhận (農林水産省) |
| Thi lần 1 | Tháng 11/2026 | Để còn chỗ thi lại. Kết quả có sau 5 ngày làm việc |
| Thi lại (nếu không đậu) | Đầu tháng 1/2027 | Phải cách lần trước 45 ngày. Lịch 1–3/2027 chưa công bố |
| Nộp hồ sơ đổi sang 2号 | 12/2026 – đầu 1/2027 chậm nhất 8/2/2027 | Xét duyệt trung bình 51,6 ngày (出入国在留管理庁, 7/2026). Là số trung bình, nên nộp đúng ngày 8/2 thì khoảng một nửa số hồ sơ không kịp 31/3 |
| Được cấp 2号 | 31/3/2027 | Từ 1/4 cần thêm B1. Chưa rõ tính theo ngày nộp hay ngày cấp |
Thi ở Nhật, CBT tại các điểm thi Prometric trên toàn quốc, đặt lịch qua trang công ty trên OTAFF, có thể đổi lịch đến 3 ngày làm việc trước, không hủy được. Bài "Lộ trình theo tháng" trong khóa tính mốc này cho riêng bạn.
Khóa học này dành cho ai
- Người tokutei gino 1 ngành thực phẩm sắp hết 5 năm, muốn ở lại không giới hạn và đón gia đình
- Người đã thi từ 6/2026 và không đậu — đề mới cần cách ôn mới
- Người chưa có N3, muốn kịp nộp hồ sơ trước 3/2027
- Công ty muốn giữ công nhân người Việt: mua cho nhiều người, liên hệ để có giá theo nhóm
Câu hỏi thường gặp
Công ty tôi cần làm gì trước?
Tôi tự đăng ký thi được không?
Chưa có N3 có thi và lên 2号 được không?
Không đậu thì sao?
Có PDF không?
Có học thử được không?
Trả tiền bằng cách nào?
Mua xong bao lâu thì học được?
Công ty trả tiền khóa học được không?
Có cam kết đậu không?
Mua khóa học — ngành thực phẩm
Giá ra mắt. Học ngay sau khi thanh toán.- Trọn bộ 38 bài theo sách 第3.01版, 3 đề thi thử 4 lựa chọn, nhóm hỏi đáp riêng
- Xem trên web bằng điện thoại hoặc máy tính, cập nhật khi đề đổi
- Thanh toán một lần, không thu thêm
- Email "Đã mở khóa học" gửi ngay sau khi trả tiền, kèm link nhóm hỏi đáp
Tất cả qua Stripe. Sau khi tiền về, bạn nhận email "Đã mở khóa học"; lần sau vào trang đăng nhập và nhập đúng email đã dùng ở Stripe. Không cần mật khẩu.
Hỏi trước khi mua (Zalo / Messenger)
Công ty muốn mua cho nhiều người: nhắn cho chúng tôinhắn cho chúng tôi để có giá theo nhóm.
Chưa chắc? Học thử 4 bài miễn phí trước, không cần đăng nhập.
Sản phẩm số, không hoàn tiền sau khi thanh toán. Xem 特定商取引法に基づく表記 (có bản tiếng Việt).
Nhờ công ty trả tiền khóa học
Khi bạn lên 2号, công ty không còn phải có 登録支援機関 và kế hoạch hỗ trợ cho bạn, tức là bớt một khoản chi hằng tháng. Nhiều công ty sẵn sàng trả 9.800 ¥ nếu bạn nói đúng cách. Đưa câu này cho 上司 hoặc phòng nhân sự:
特定技能2号の試験を受けたいので、ベトナム語の対策教材(Lộ Trình Nhật、9,800円、Web教材)を使いたいです。2号になれば支援計画と登録支援機関が不要になり、会社の負担も減ります。教材費を会社で負担していただけないでしょうか。
Nghĩa: "Tôi muốn thi tokutei gino 2 nên muốn dùng tài liệu ôn thi tiếng Việt (Lộ Trình Nhật, 9.800 ¥, học trên web). Lên 2号 thì công ty không cần kế hoạch hỗ trợ và 登録支援機関 nữa, gánh nặng của công ty cũng giảm. Công ty có thể trả tiền tài liệu giúp tôi được không?"
Cách công ty trả: bấm nút "Mua qua Stripe" ở trên, ở màn hình Stripe nhập email của bạn (để bài mở cho bạn) và trả bằng thẻ công ty. Mua cho từ 3 người trở lên thì nhắn cho chúng tôinhắn cho chúng tôi để có giá theo nhóm.