Kiểm tra lộ trình
Tokutei gino 2 › Thực phẩm (飲食料品製造業)

Ôn thi 2号 ngành thực phẩm theo đề mới 4/2026

Tài liệu tiếng Việt soạn theo sách mới (第3版) và đề 4 lựa chọn. Tập trung vào phần mới khiến tỷ lệ đậu rơi từ 55% xuống 20%. Có lộ trình theo tháng để kịp nộp hồ sơ trước tháng 3/2027.

Sách mới 第3版Cập nhật 9/2026Tiếng ViệtThi 4 lựa chọn · 70 phútHọc trên web, điện thoại được
Soạn bởi Lộ Trình Nhật · người Việt đang làm việc tại Nhật

Bạn sẽ học được gì

  • Toàn bộ 6 phần của sách 第3.01版 bằng tiếng Việt, đúng thứ tự đề thi
  • Tính và đọc 3σ, biểu đồ kiểm soát, 7 công cụ QC — phần mới nhiều người mất điểm
  • Tính tỷ lệ vận hành, giờ công, lượng tiêu hao cho 1 sản phẩm (原単位)
  • Làm KY và đánh giá rủi ro theo đúng cách đề hỏi
  • Nhận dạng câu 4 lựa chọn và cách loại phương án sai
  • Từ chuyên môn không có furigana hay gặp trong đề
  • Công ty cần làm gì để đăng ký thi cho bạn; giấy tờ 2 năm kinh nghiệm
  • Lộ trình theo tháng để nộp hồ sơ trước hạn B1 tháng 3/2027

Xem thử một đoạn bài học

Trích từ bài 3-1 「PDCA và quản lý bằng con số」, chương Quản lý chất lượng — nội dung mới từ 4/2026. Bài này nằm trong 4 bài học thử miễn phí, đọc trọn bài ở đây.

Bạn sẽ làm được gì sau bài này: phân biệt SDCA (của công nhân thao tác) và PDCA (của 職長), và biết chữ C trong PDCA sâu hơn ở chỗ nào. Đổi một câu nói cảm giác ("hơi nhạt", "nhiều hàng lỗi") thành con số mà ai cũng hiểu giống nhau.

Tiếng NhậtĐọcTiếng ViệtNhớ nhanh
職長shokuchōngười phụ trách một công đoạn hoặc một linenhân vật chính của cả khóa
品質管理hinshitsu kanriquản lý chất lượngchữ Q của QCD, Chương 3
SDCAesu dī shī ēStandard · Do · Check · Actlàm đúng chuẩn, kiểm tra, xử lý
PDCAサイクルpī dī shī ē saikuruPlan · Do · Check · Actlập kế hoạch rồi cải tiến liên tục

Mỗi bài có bảng từ khóa như trên, vì đề thi không có furigana. Cuối bài có 20 câu 4 lựa chọn, giải thích từng câu. Thử 3 câu:

1. Chữ S trong SDCA nghĩa là gì?

A. Start: bắt đầu ca làm khi có lệnh của 職長 · B. Safety: an toàn là điều kiện bắt buộc đầu tiên · C. Standard: tiêu chuẩn, thao tác chuẩn có sẵn · D. Speed: tốc độ để kịp sản lượng trong ca

Xem đáp án
Đáp án: C. S = Standard = 標準 · 基準. Công nhân thao tác làm theo chuẩn có sẵn, không tự nghĩ cách làm.

2. Chữ C trong PDCA khác chữ C trong SDCA ở điểm nào?

A. Trong PDCA, C do cấp trên làm thay cho 職長 · B. C của PDCA là 見直し: tìm nguyên nhân và cách tốt hơn · C. Trong PDCA, C có thể bỏ qua nếu kết quả lần này đã đạt mục tiêu · D. Không khác gì nhau, chỉ khác tên gọi trong sách

Xem đáp án
Đáp án: B. C của SDCA = 確認 (đúng hay lệch). C của PDCA = 見直し: dù thành công hay thất bại đều điều tra nguyên nhân để lần sau tốt hơn.

3. Cấp trên nói với 職長: "Tổ em phải quay vòng SDCA cho tốt". Cấp trên đang muốn gì?

A. Luân chuyển công nhân qua lại giữa các line cho quen nhiều việc · B. Cả tổ làm đúng chuẩn, kiểm tra, xử lý — lặp lại mỗi ngày · C. Đổi ca sáng và ca chiều cho nhau theo vòng mỗi tuần · D. Cho máy chạy thử một vòng trước khi vào sản xuất

Xem đáp án
Đáp án: B. "サイクルを回す" nghĩa là làm SDCA hay PDCA cho đúng và lặp lại, không phải đổi người hay đổi ca.
Học thử trọn 4 bài miễn phíKhông cần đăng nhập, không cần thẻ. Đăng nhập bằng email thì điểm bài tập được lưu.

Nội dung khóa học

9 phần · 38 bài. Theo đúng 6 chương của sách 第3.01版. Mới = không có trong sách cũ (第2版).

Bắt đầu: cách thi và lộ trình của bạn1 bài
  • Đề thi từ 4/2026 khác gì · công ty đăng ký thi và 協議会 · giấy tờ 2 năm kinh nghiệm · lộ trình: thi 11/2026, nộp hồ sơ 12/2026 – đầu 1/2027, chậm nhất 8/2/2027
Chương 1 · Cơ bản để làm 職長 (職長として働くための基本)5 bài
  • Sống lâu dài ở Nhật: học tiếng Nhật liên tục, thói quen sinh hoạt Mới
  • Công ty mong gì ở 職長: hình mẫu, lãnh đạo trung gian Mới
  • Việc hằng ngày của 職長: giám sát, chỉ thị, hướng dẫn, đào tạo Mới
  • Giao tiếp: truyền đạt cẩn thận, nhắc nhở, chỉ thị
  • Hiểu và phòng quấy rối (ハラスメント) — 4 mục Mới
Chương 2 · Vệ sinh thực phẩm (食品衛生) — 32 trang5 bài
  • Ôn lại từ 1号 và mối nguy (危害要因): 職長 cần biết gì thêm
  • Quản lý vệ sinh chung (一般衛生管理) — 11 trang
  • HACCP (1): 5 bước chuẩn bị và phân tích mối nguy Mới
  • HACCP (2): CCP, giới hạn tới hạn, giám sát, khắc phục, kiểm chứng, hồ sơ Mới
  • "Dựa trên HACCP" và "theo cách nghĩ HACCP"; HACCP và vệ sinh chung Mới
Chương 3 · Quản lý chất lượng (品質管理) — 32 trang6 bài
  • PDCA và quản lý bằng con số; thông tin định lượng / định tính Mới
  • Toàn cảnh QC: mục đích, luật về thực phẩm, QA và QC Mới
  • Kiểm tra, vệ sinh (清掃), truy xuất nguồn gốc
  • Thống kê cơ bản, 3σ và 層別 — giải bằng ví dụ cân trọng lượng Mới
  • 7 công cụ QC (1): đồ thị, Pareto, scatter, histogram Mới
  • 7 công cụ QC (2): biểu đồ kiểm soát và 8 dấu hiệu bất thường, check sheet, xương cá 4M Mới
Chương 4 · Quản lý sản xuất (生産管理) — 26 trang7 bài
  • Quản lý sản xuất là gì: chi phí, giao hàng, kế hoạch
  • Năng suất và đơn vị nguyên liệu (原単位) Mới
  • Thời gian chuẩn, tiến độ, giờ công (工数) Mới
  • Kế hoạch tác nghiệp và quản lý tiến độ
  • Tỷ lệ thu hồi (歩留り): công thức và bài tập
  • Tỷ lệ vận hành (稼働率), năng suất, quản lý thiết bị Mới
  • Môi trường, năng suất toàn nhà máy; câu hỏi mẫu chương 4 Mới
Chương 5 · An toàn lao động (労働安全) — 22 trang6 bài
  • Việc an toàn của 職長: vai trò, nhiệm vụ chính Mới
  • 5S, kiểm tra thiết bị và cải tiến tác nghiệp / thiết bị / môi trường Mới
  • KY (危険予知), ヒヤリ・ハット, lỗi con người Mới
  • Đánh giá rủi ro (リスクアセスメント): khi nào làm, các bước
  • Khi có bất thường, khi có tai nạn: 職長 phải làm gì Mới
  • Sức khỏe hằng ngày, sức khỏe tinh thần Mới
Chương 6 · Xã hội thay đổi và phương châm công ty (社会の変化と会社の方針)2 bài
  • Công ty thực phẩm và thay đổi xã hội; phương châm và vai trò 職長; cố ý cho dị vật và food defense Mới
  • SDGs, đầu tư ESG, nhân quyền; thúc đẩy phụ nữ Mới
Đề thi thử3 bài
  • Đề thử 1 · 50 câu 4 lựa chọn · chấm tự động
  • Đề thử 2 · giải thích từng câu
  • Đề thử 3 · tập trung phần mới
Sau khi đậu3 bài
  • Hồ sơ nyukan đổi sang tokutei gino 2
  • Đón vợ/chồng, con (家族滞在)
  • Thay đổi từ 4/2027: B1, tách ngành thủy sản, tên thi mới

Yêu cầu

  • Đang làm (hoặc sắp làm) tokutei gino 1 ngành thực phẩm
  • Đã hoặc sắp đủ 2 năm kinh nghiệm quản lý. Thời gian thực tập sinh và làm thêm khi du học không tính
  • Đọc được hiragana, katakana. Có N4 trở lên thì nhẹ hơn; hiện chưa cần JLPT để thi
  • Điện thoại hoặc máy tính có mạng

Mô tả

Đề thi đã đổi hoàn toàn từ tháng 4/2026. OTAFF phát hành sách học 第3版 vào 12/2025 (165 trang, gấp 3 sách cũ) và ghi rõ "đề thi từ 4/2026 ra theo sách mới". Từ 4/2026, đề chuyển từ 3 sang 4 lựa chọn và sắp xếp lại theo 6 phần. Nhiều nội dung mới chưa từng có: quản lý chất lượng thống kê (3σ, biểu đồ kiểm soát, 7 công cụ QC), tỷ lệ vận hành, giờ công, KY, đánh giá rủi ro, quấy rối, SDGs.

Kết quả: tỷ lệ đậu rơi từ 55% (năm 2025) xuống 16% trong tháng 6/2026, và 20% cho cả 3 tháng 6–8. Cùng lúc, ngành nhà hàng do cùng OTAFF tổ chức vẫn giữ 55% vì sách và đề không đổi.

Tài liệu này soạn theo 第3.01版 và dạng 4 lựa chọn. Các phần mới được giải thích riêng bằng ví dụ trong nhà máy thực phẩm, vì đó là chỗ nhiều người mất điểm. Số câu, điểm và điểm đậu không đổi: 35 câu lý thuyết (125 điểm) + 15 câu thực hành (75 điểm), đậu từ 130/200.

Nhóm câu hỏiChương sáchLý thuyếtThực hành
① Cơ bản của người quản lý công đoạnChương 115 câu · 45 điểm
3 điểm/câu
—
② Vệ sinh thực phẩmChương 27 câu · 35 điểm
③ An toàn lao độngChương 5
④ Quản lý chất lượngChương 320 câu · 80 điểm
4 điểm/câu
8 câu · 40 điểm
⑤ Quản lý sản xuấtChương 4
⑥ Yêu cầu xã hội với DN thực phẩmChương 6—
Tổng35 câu · 12515 câu · 75

Chương 3 và 4 (quản lý chất lượng, quản lý sản xuất) nằm trong 80 điểm lý thuyết (chung với chương 6) và chiếm trọn 40 điểm thực hành — phần lớn của 120 điểm, và gần như toàn bộ là nội dung mới. Đây là nơi khóa học dồn sức.

Kỳ thi 2号 ngành thực phẩmNgười thiĐậuTỷ lệ
Cả năm 2024 (令和6年度)3.2631.83856,3%
Cả năm 2025 (令和7年度, đề cũ)10.4485.77955,3%
Tháng 6/2026 (đề mới, CBT)3515716,2%
Tháng 7/202695115516,3%
Tháng 8/20261.16427423,5%
6–8/2026 cộng lại2.46648619,7%

Nguồn: số người thi và số người đậu lấy từ OTAFF「国内試験実施状況」(bản 2026年度 công bố 10/9/2026; bản 2025年度 công bố 20/4/2026) và 農林水産省 令和6年度試験報告書. Tỷ lệ % là do Lộ Trình Nhật tự tính từ hai con số đó — bản gốc của OTAFF chỉ in số người, không in %. Sách 第3版: thông báo của OTAFF (15/12/2025). Trong 486 người đậu 6–8/2026, 398 là người Việt (82%). Số người đang ở Nhật (出入国在留管理庁, 速報値, hai mốc khác nhau): ngành thực phẩm cuối 6/2026 có 100.769 người tokutei gino 1 — đứng đầu trong 19 ngành; cuối 12/2025 có 2.251 người tokutei gino 2. Số 2号 chia theo ngành chỉ được công bố 2 lần một năm, nên mốc mới nhất là 12/2025.

Từ 1/4/2027, mọi ngành tokutei gino 2 cần tiếng Nhật B1 (≈N3). Chưa có N3 thì nên thi và nộp hồ sơ trước tháng 3/2027. Cách áp dụng cụ thể, kể cả với người đã có 2号, chưa được công bố (農林水産省, 8/2026).

Tính ngược từ 31/3/2027 — khi nào phải thi?

MốcHạnVì sao
Công ty gia nhập 協議会 (nếu chưa)Ngay bây giờBắt buộc trước khi nộp hồ sơ; mất 2–3 tháng để có giấy chứng nhận (農林水産省)
Thi lần 1Tháng 11/2026Để còn chỗ thi lại. Kết quả có sau 5 ngày làm việc
Thi lại (nếu không đậu)Đầu tháng 1/2027Phải cách lần trước 45 ngày. Lịch 1–3/2027 chưa công bố
Nộp hồ sơ đổi sang 2号12/2026 – đầu 1/2027
chậm nhất 8/2/2027
Xét duyệt trung bình 51,6 ngày (出入国在留管理庁, 7/2026). Là số trung bình, nên nộp đúng ngày 8/2 thì khoảng một nửa số hồ sơ không kịp 31/3
Được cấp 2号31/3/2027Từ 1/4 cần thêm B1. Chưa rõ tính theo ngày nộp hay ngày cấp

Thi ở Nhật, CBT tại các điểm thi Prometric trên toàn quốc, đặt lịch qua trang công ty trên OTAFF, có thể đổi lịch đến 3 ngày làm việc trước, không hủy được. Bài "Lộ trình theo tháng" trong khóa tính mốc này cho riêng bạn.

Khóa học này dành cho ai

  • Người tokutei gino 1 ngành thực phẩm sắp hết 5 năm, muốn ở lại không giới hạn và đón gia đình
  • Người đã thi từ 6/2026 và không đậu — đề mới cần cách ôn mới
  • Người chưa có N3, muốn kịp nộp hồ sơ trước 3/2027
  • Công ty muốn giữ công nhân người Việt: mua cho nhiều người, liên hệ để có giá theo nhóm

Câu hỏi thường gặp

Công ty tôi cần làm gì trước?
Hai việc. (1) Đăng ký thi cho bạn trên trang OTAFF và nộp giấy chứng nhận 2 năm kinh nghiệm quản lý. (2) Gia nhập 食品産業特定技能協議会 nếu chưa — bắt buộc trước khi nộp hồ sơ 2号 và mất 2–3 tháng. Nhiều người lỡ hạn vì việc này, không phải vì thi.
Tôi tự đăng ký thi được không?
Không. Thi 2号 ngành thực phẩm chỉ nhận đăng ký từ công ty qua trang OTAFF. Bài đầu tiên của khóa hướng dẫn bạn cần nói gì với công ty và công ty cần làm gì.
Chưa có N3 có thi và lên 2号 được không?
Hiện tại (đến 3/2027) được, ngành thực phẩm chưa cần JLPT. Từ 1/4/2027 cần B1 (≈N3). Vì vậy lộ trình trong khóa tính ngược từ tháng 3/2027.
Không đậu thì sao?
45 ngày sau thi lại, không giới hạn số lần. Nếu đạt từ 80% điểm đậu (104/200) trở lên, bạn được gia hạn tokutei gino 1 thêm tối đa 1 năm để thi tiếp.
Có PDF không?
Không. Xem trên web, có tên bạn trên trang. Không phát PDF để tránh bị sao chép.
Có học thử được không?
Có. 4 bài đọc ngay, không cần đăng nhập: bài mở đầu, bài đầu chương 1, chương 3 và chương 4. Hợp thì mua, không hợp thì thôi.
Trả tiền bằng cách nào?
Ba cách, đều qua Stripe, bấm đúng nút là được. Thẻ tín dụng / ghi nợ Visa / Mastercard / JCB của ngân hàng Nhật: mở bài ngay. PayPay: mở app PayPay để xác nhận, mở bài ngay. Chuyển khoản ngân hàng: Stripe cho bạn một số tài khoản riêng, chuyển từ app ngân hàng hoặc ATM, bài mở khi tiền về (1–2 ngày làm việc, phí chuyển khoản bạn chịu). Nút nào không thấy là cách đó chưa mở.
Mua xong bao lâu thì học được?
Ngay lập tức. Sau khi trả tiền, bạn nhận email "Đã mở khóa học" có link vào học và link nhóm hỏi đáp. Lần sau chỉ cần vào trang đăng nhập, nhập đúng email đã dùng khi trả tiền là toàn bộ 38 bài mở. Không thấy email thì xem thư mục Spam.
Công ty trả tiền khóa học được không?
Được. Công ty bấm cùng nút mua, ở màn hình Stripe nhập email của bạn (không phải email công ty) để tài khoản mở đúng cho bạn. Câu tiếng Nhật để đề nghị công ty có ở mục bên dưới.
Có cam kết đậu không?
Không. Không ai cam kết được kết quả thi. Chúng tôi cam kết tài liệu bám sách 第3.01版 và cập nhật khi OTAFF đổi.

Mua khóa học — ngành thực phẩm

Giá ra mắt. Học ngay sau khi thanh toán.
9.800 ¥12.800 ¥
  • Trọn bộ 38 bài theo sách 第3.01版, 3 đề thi thử 4 lựa chọn, nhóm hỏi đáp riêng
  • Xem trên web bằng điện thoại hoặc máy tính, cập nhật khi đề đổi
  • Thanh toán một lần, không thu thêm
  • Email "Đã mở khóa học" gửi ngay sau khi trả tiền, kèm link nhóm hỏi đáp
Đậu 2号: ở lại Nhật không giới hạn, đón được vợ / chồng, con, mở đường xin vĩnh trú. Không đậu trước khi hết 5 năm 1号: phải về nước. Lệ phí thi 15.000 ¥ mỗi lần và không đậu thì đợi 45 ngày mới thi lại — khóa học 9.800 ¥ rẻ hơn một lần thi lại, nên ôn đúng ngay từ lần đầu là rẻ nhất.
mở bài ngay

Tất cả qua Stripe. Sau khi tiền về, bạn nhận email "Đã mở khóa học"; lần sau vào trang đăng nhập và nhập đúng email đã dùng ở Stripe. Không cần mật khẩu.

Công ty muốn mua cho nhiều người: nhắn cho chúng tôi để có giá theo nhóm.

Chưa chắc? Học thử 4 bài miễn phí trước, không cần đăng nhập.

Sản phẩm số, không hoàn tiền sau khi thanh toán. Xem 特定商取引法に基づく表記 (có bản tiếng Việt).

Nhờ công ty trả tiền khóa học

Khi bạn lên 2号, công ty không còn phải có 登録支援機関 và kế hoạch hỗ trợ cho bạn, tức là bớt một khoản chi hằng tháng. Nhiều công ty sẵn sàng trả 9.800 ¥ nếu bạn nói đúng cách. Đưa câu này cho 上司 hoặc phòng nhân sự:

特定技能2号の試験を受けたいので、ベトナム語の対策教材(Lộ Trình Nhật、9,800円、Web教材)を使いたいです。2号になれば支援計画と登録支援機関が不要になり、会社の負担も減ります。教材費を会社で負担していただけないでしょうか。

Nghĩa: "Tôi muốn thi tokutei gino 2 nên muốn dùng tài liệu ôn thi tiếng Việt (Lộ Trình Nhật, 9.800 ¥, học trên web). Lên 2号 thì công ty không cần kế hoạch hỗ trợ và 登録支援機関 nữa, gánh nặng của công ty cũng giảm. Công ty có thể trả tiền tài liệu giúp tôi được không?"

Cách công ty trả: bấm nút "Mua qua Stripe" ở trên, ở màn hình Stripe nhập email của bạn (để bài mở cho bạn) và trả bằng thẻ công ty. Mua cho từ 3 người trở lên thì nhắn cho chúng tôi để có giá theo nhóm.