Bạn sẽ học được gì
- Cấu trúc 評価試験: 30 câu thực hành trên máy, 80 phút, đậu 60%, có furigana
- Kiến thức khu vực bạn làm: gia công cơ khí / lắp ráp điện-điện tử / xử lý bề mặt
- ビジネス・キャリア検定3級 生産管理 bằng tiếng Việt — kỳ thi thứ hai nhiều người bỏ qua
- Đọc bản vẽ, ký hiệu, đơn vị hay ra trong đề thực hành
- An toàn máy, 5S, KY trong xưởng
- Cách đăng ký 2 kỳ thi (Prometric / JAVADA) và ghép lịch để xong trước 3/2027
- Giấy tờ 3 năm kinh nghiệm (実務経験証明書) công ty cần cấp
- Hồ sơ nyukan sau khi đậu
Nội dung khóa học
9 phần · 37 bài · dự kiến. Bạn học phần chung + khu vực của mình + ビジキャリ.
Bắt đầu: 2 kỳ thi và lộ trình4 bài
- Vì sao cần 2 kỳ thi, thi cái nào trước
- Lịch 3 đợt/năm (7–8, 11, 2–3) và cách ghép với ビジキャリ
- Đăng ký Prometric và JAVADA từng bước
- Giấy tờ 3 năm kinh nghiệm · hạn B1 3/2027
Phần 1 · 評価試験 — phần chung3 bài
- Dạng đề 30 câu thực hành, cách đọc hình và bảng
- An toàn máy, 5S, KY, xử lý bất thường
- Từ chuyên môn có furigana nhưng khó: đơn vị, dung sai, vật liệu
Phần 2 · Khu vực gia công cơ khí kim loại (機械金属加工)5 bài
- Đọc bản vẽ, dung sai, ký hiệu bề mặt
- Tiện, phay, mài, ép, hàn — điểm hay hỏi
- Đo lường: thước cặp, panme, calip
- Lỗi gia công và cách phòng
- Câu hỏi mẫu khu vực cơ khí
Phần 3 · Khu vực lắp ráp điện – điện tử (電気電子機器組立て)5 bài
- Sơ đồ mạch, ký hiệu linh kiện
- Hàn, lắp bản mạch, chống tĩnh điện (ESD)
- Kiểm tra thông mạch, đo điện
- Lỗi lắp ráp và truy vết
- Câu hỏi mẫu khu vực điện
Phần 4 · Khu vực xử lý bề mặt kim loại (金属表面処理)4 bài
- Mạ, sơn, anod hóa — quy trình và hóa chất
- Tiền xử lý, làm sạch, kiểm tra độ dày
- An toàn hóa chất, nước thải
- Câu hỏi mẫu khu vực bề mặt
Phần 5 · ビジキャリ3級 生産管理プランニング5 bài
- Kế hoạch sản xuất, năng lực, lead time
- Quản lý tồn kho, MRP cơ bản
- Chi phí, giá thành
- Đề cũ H25–R07: dạng câu lặp lại
- Câu hỏi mẫu planning
Phần 6 · ビジキャリ3級 生産管理オペレーション5 bài
- Quản lý công đoạn, tiến độ
- Quản lý chất lượng: QC7つ道具, 管理図
- Bảo trì thiết bị, an toàn
- Đề cũ: dạng câu lặp lại
- Câu hỏi mẫu operation
Đề thi thử3 bài
- 評価試験 thử theo khu vực
- ビジキャリ thử (planning hoặc operation)
- Giải thích từng câu
Sau khi đậu3 bài
- Hồ sơ nyukan đổi sang 2号 với 2 chứng chỉ
- Đón gia đình
- Thay đổi từ 4/2027: B1
Yêu cầu
- Đang làm tokutei gino 1 ngành chế tạo, ở 1 trong 3 khu vực: gia công cơ khí kim loại / lắp ráp điện-điện tử / xử lý bề mặt kim loại
- Đã hoặc sắp đủ 3 năm làm việc tại nhà máy ở Nhật (công ty cấp 実務経験証明書)
- Đọc được furigana. Hiện chưa cần JLPT
- Điện thoại hoặc máy tính có mạng
Mô tả
Lên 2号 ngành chế tạo cần đậu 2 kỳ thi. Kỳ 1 là 製造分野特定技能2号評価試験 do JAIM tổ chức: chỉ thi thực hành trên máy tính, 30 câu, 80 phút, đúng 60% là đậu, có furigana, 15.000 ¥, 3 đợt/năm tại Prometric. Kỳ 2 là ビジネス・キャリア検定3級 生産管理 (planning hoặc operation) do JAVADA tổ chức, thay cho phần lý thuyết, 13.200 ¥, 3 kỳ/năm. Cộng thêm 3 năm kinh nghiệm có giấy chứng nhận.
Số người thi tăng gấp đôi trong 1 năm và tỷ lệ đậu giảm một nửa. Sách chính thức của JAIM chỉ có tiếng Nhật và chỉ cho hội viên. Chưa có tài liệu tiếng Việt nào ôn đủ cả 2 kỳ thi theo 3 khu vực với giá cá nhân mua được.
| Đợt 評価試験 | Gia công cơ khí | Điện – điện tử | Xử lý bề mặt |
|---|---|---|---|
| 2025 đợt 1 | 1.433 · 49,3% | 304 · 51,6% | 22 · 0% |
| 2025 đợt 2 | 1.544 · 51,7% | 335 · 66,0% | 26 · 7,7% |
| 2025 đợt 3 | 2.856 · 57,2% | 738 · 62,6% | 30 · 16,7% |
| 2026 đợt 1 | 3.571 · 25,6% | 870 · 42,6% | 82 · 40,2% |
Nguồn: JAIM 製造分野特定技能評価試験 実施状況; 経済産業省 運用要領. Số người đang ở Nhật lấy từ 出入国在留管理庁 (đều là 速報値), hai mốc thời gian khác nhau: ngành 工業製品製造業 cuối 6/2026 có 62.033 người tokutei gino 1; cuối 12/2025 có 840 người tokutei gino 2. Nyukan chỉ công bố số 2号 chia theo ngành hai lần một năm (cuối tháng 6 và cuối tháng 12), nên mốc 2号 mới nhất là 12/2025. Trong tổng số 7.955 người có 2号 (cuối 12/2025), 73,6% là người Việt — riêng tỷ lệ này do chính nyukan in ra, không phải chúng tôi tự tính.
Khóa học này dành cho ai
- Người tokutei gino 1 ngành chế tạo sắp đủ 3 năm, muốn ở lại không giới hạn
- Người đã đậu 評価試験 nhưng chưa có ビジキャリ (hoặc ngược lại)
- Người thi đợt 1/2026 và chưa đậu
- Công ty cơ khí muốn giữ công nhân người Việt